for now
/fər naʊ/preposition phrase
- Hiện tại (gợi ý trì hoãn khả năng thay đổi).At the moment (suggesting a deferral of the likelihood of change).That's enough for now, we can continue our conversation tomorrow.Bây giờ thế là đủ rồi, chúng ta có thể tiếp tục cuộc trò chuyện vào ngày mai.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “for now” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish